cẩn tắc
Định nghĩa
Tính từ:
- Cẩn thận, thận trọng: "cẩn tắc" mô tả tính cách hoặc hành động của một người luôn suy nghĩ kỹ lưỡng, đề phòng trước mọi tình huống có thể xảy ra để tránh sai sót hoặc rủi ro.
Danh từ:
- Sự cẩn thận, sự thận trọng: "cẩn tắc" còn được dùng như một danh từ để chỉ nguyên tắc, phẩm chất của sự cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy là người rất cẩn tắc, luôn kiểm tra mọi thứ hai lần trước khi quyết định.
- Phong cách làm việc cẩn tắc giúp cô ấy tránh được nhiều sai lầm không đáng có.
Danh từ:
- Cẩn tắc là một đức tính quý giá trong công việc.
- Nhờ có cẩn tắc, dự án đã được hoàn thành suôn sẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cẩn tắc vô ưu": (thành ngữ) Cẩn thận thì không phải lo lắng; nếu thận trọng thì sẽ không gặp phải điều đáng tiếc.
- Ông bà ta dạy "cẩn tắc vô ưu" là có lý do chính đáng.
- Hãy nhớ đến câu "cẩn tắc vô ưu" trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
Cẩn thận (tính từ): có ý thức giữ gìn, đề phòng để khỏi sai sót, hỏng hóc hoặc gặp rủi ro.
- Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Thận trọng (tính từ): suy nghĩ, cân nhắc kỹ trước khi nói hoặc hành động.
- Nhà đầu tư cần hết sức thận trọng trong thời điểm này.
Từ đồng nghĩa
- Chu đáo: kỹ lưỡng, để ý đến mọi chi tiết.
- Kỹ lưỡng: làm hoặc xem xét một cách cẩn thận, đầy đủ các mặt.
Từ trái nghĩa
- Cẩu thả: làm qua loa, thiếu trách nhiệm.
- Khinh suất: hành động thiếu suy nghĩ chín chắn.
Thành ngữ liên quan
- Ăn chắc mặc bền: (thành ngữ) Cách sống thận trọng, chú trọng đến sự an toàn, ổn định lâu dài hơn là sự hào nhoáng bề ngoài.
- Theo lối sống "ăn chắc mặc bền", anh ấy luôn chọn những giải pháp an toàn.